納骨
のうこつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to store cremated remains
Chữ Hán trong từ
納
NẠP
On: ノウ、ナッ、ナ、ナン、トウ
Kun: おさ.める、-おさ.める、おさ.まる
settlement; obtain; reap; pay; supply; store
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
骨
CỐT
On: コツ
Kun: ほね
skeleton; bone; remains; frame
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗