TanroDictionary Sổ từ

納骨 のうこつ

NẠP CỐT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đặt tro cốt (vào bình, mộ)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. placing (a person's) ashes inside a funerary urn (or a tomb or ossuary); interring ashesdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. storage of cremated remainsdanh từ

Cách dùng

"Đặt tro cốt (vào mộ, chùa)": 「納骨式」 — lễ đặt tro cốt; thường làm vào lễ 49 ngày. 「納骨堂」 — nhà để tro cốt.

Ví dụ

  1. 四十九日に納骨を行った。

    Chúng tôi làm lễ đặt tro cốt vào ngày thứ 49.

  2. 寺の納骨堂に遺骨を納めた。

    Tro cốt được đặt tại nhà lưu cốt của chùa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「納骨」

納骨

のうこつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to store cremated remains

Chữ Hán trong từ

納
NẠP On: ノウ、ナッ、ナ、ナン、トウ Kun: おさ.める、-おさ.める、おさ.まる settlement; obtain; reap; pay; supply; store 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
骨
CỐT On: コツ Kun: ほね skeleton; bone; remains; frame 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗