索
ソーNghĩa tiếng Việt
- trợ số từ đơn vị đếm quân bài tre (mạt chược)
Nghĩa tiếng Anh
- trợ số từ counter for bamboo tiles JMdict
Chữ Hán trong từ
索
TÁC, SÁCH
On: サク
Kun: –
cord; rope; searching; inquiring
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗