TanroDictionary Sổ từ

索 さく

SÁCH

Nhật
0

索 (さく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: dây thừng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây thừngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rope; corddanh từJMdict
  2. string, thread (なわ, つな)chữ HánWiktionary
  3. search, look for (もとめる, さがす)chữ HánWiktionary
  4. alone; solitarychữ HánWiktionary

Cách dùng

"Dây thừng; tìm kiếm" (さく): 「索道」 — cáp treo; 「検索」 — tìm kiếm; 「索引」 — mục lục tra cứu; 「鋼索」 — cáp thép.

Ví dụ

  1. ネットで検索した。

    Tôi đã tìm trên mạng.

  2. 本の索引で用語を探す。

    Tìm thuật ngữ ở mục tra cứu cuối sách.

Cách đọc khác của 「索」

索

ソー

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ đơn vị đếm quân bài tre (mạt chược)

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ counter for bamboo tiles JMdict

Chữ Hán trong từ

索
TÁC, SÁCH On: サク Kun: – cord; rope; searching; inquiring 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗