TanroDictionary Sổ từ

細雪 ささめゆき

TẾ TUYẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyết rơi lất phất, bông tuyết nhỏdanh từ
  2. Chị em nhà Makioka (tiểu thuyết của Tanizaki Jun'ichirō)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. light snow fall; small snow flakesdanh từ
  2. The Makioka Sisters (1957 novel by Jun'ichirō Tanizaki)danh từ

Cách dùng

"Tuyết rơi lất phất, tuyết hạt nhỏ". Từ văn chương; cũng là tên tiểu thuyết nổi tiếng của Tanizaki 「細雪」.

Ví dụ

  1. 窓の外に細雪が舞っている。

    Ngoài cửa sổ tuyết lất phất bay.

  2. 谷崎潤一郎の『細雪』を読んだ。

    Tôi đã đọc 'Sasameyuki' của Tanizaki Jun'ichirō.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép