TanroDictionary Sổ từ
雪

Chữ Hán 雪 TUYẾT

Âm On
セツ
Âm Kun
ゆき
Nghĩa (Anh)
snow
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 雪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 雪 29 từ