Nghĩa tiếng Việt
- màu xanh đậm, xanh hải quândanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- navy blue; deep bluedanh từ · trợ từJMdict
- navy bluechữ HánWiktionary
- navy blue, dark bluedanh từWiktionary
Cách dùng
"Màu xanh đậm, xanh hải quân": 「紺のスーツ」 — vest xanh đen; 「紺色」 — màu xanh navy; 「濃紺」 — xanh rất đậm. Màu đồng phục, vest công sở phổ biến. Phân biệt 青 (xanh dương) và 藍 (chàm).
Ví dụ
-
制服は紺のブレザーです。
Đồng phục là áo blazer màu xanh đậm.
-
父は紺のネクタイをしていた。
Bố đeo cà vạt màu xanh navy.