TanroDictionary Sổ từ

紺 こん

CÁM

Nhật Thông dụng
0

紺 (こん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: màu xanh đậm, xanh hải quân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu xanh đậm, xanh hải quândanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. navy blue; deep bluedanh từ · trợ từJMdict
  2. navy bluechữ HánWiktionary
  3. navy blue, dark bluedanh từWiktionary

Cách dùng

"Màu xanh đậm, xanh hải quân": 「紺のスーツ」 — vest xanh đen; 「紺色」 — màu xanh navy; 「濃紺」 — xanh rất đậm. Màu đồng phục, vest công sở phổ biến. Phân biệt 青 (xanh dương) và 藍 (chàm).

Ví dụ

  1. 制服は紺のブレザーです。

    Đồng phục là áo blazer màu xanh đậm.

  2. 父は紺のネクタイをしていた。

    Bố đeo cà vạt màu xanh navy.