TanroDictionary Sổ từ

絃 げん

HUYỀN

Nhật
0

絃 (げん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: dây đàn (shamisen...); nhạc cụ dây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây đàn (shamisen...)danh từ
  2. nhạc cụ dâydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. string (of a shamisen, etc.)danh từJMdict
  2. stringed instrumentdanh từJMdict

Cách dùng

"Dây đàn" (げん): 「三絃」 — đàn shamisen; 「管絃」 — nhạc cụ hơi và dây. Hiện đại thường viết 弦.

Ví dụ

  1. 三味線の絃が切れた。

    Dây đàn shamisen bị đứt.

  2. 管絃の調べが響いた。

    Tiếng nhạc khí vang lên.