Nghĩa tiếng Việt
- dây đàn (shamisen...)danh từ
- nhạc cụ dâydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- string (of a shamisen, etc.)danh từJMdict
- stringed instrumentdanh từJMdict
Cách dùng
"Dây đàn" (げん): 「三絃」 — đàn shamisen; 「管絃」 — nhạc cụ hơi và dây. Hiện đại thường viết 弦.
Ví dụ
-
三味線の絃が切れた。
Dây đàn shamisen bị đứt.
-
管絃の調べが響いた。
Tiếng nhạc khí vang lên.