Nghĩa tiếng Việt
- tổ khúc (âm nhạc)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- suitedanh từ
Cách dùng
"Tổ khúc" (tác phẩm gồm nhiều khúc nhạc nhỏ): 「くるみ割り人形組曲」 — tổ khúc Kẹp hạt dẻ.
Ví dụ
-
オーケストラがバレエ組曲を演奏した。
Dàn nhạc đã biểu diễn tổ khúc ba lê.
-
この組曲は四つの曲から成っている。
Tổ khúc này gồm bốn khúc nhạc.
-
組曲『ニコニコ動画』
Suite "Niconico Video"
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép