TanroDictionary Sổ từ

組曲 くみきょく

TỔ KHÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổ khúc (âm nhạc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. suitedanh từ

Cách dùng

"Tổ khúc" (tác phẩm gồm nhiều khúc nhạc nhỏ): 「くるみ割り人形組曲」 — tổ khúc Kẹp hạt dẻ.

Ví dụ

  1. オーケストラがバレエ組曲を演奏した。

    Dàn nhạc đã biểu diễn tổ khúc ba lê.

  2. この組曲は四つの曲から成っている。

    Tổ khúc này gồm bốn khúc nhạc.

  3. 組曲『ニコニコ動画』

    Suite "Niconico Video"

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép