TanroDictionary Sổ từ

結納 ゆいのう

KẾT NẠP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lễ dạm ngõ, lễ đính hôndanh từ
  2. sính lễdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. traditional Japanese engagement ceremony involving ritual gift exchange between familiesdanh từ
  2. ceremonial engagement giftsdanh từ
  3. presents exchanged at the time of betrothaldanh từ

Cách dùng

"Lễ dạm ngõ, lễ hỏi" — trao sính lễ giữa hai gia đình trước đám cưới: 「結納を交わす」 — trao sính lễ; 「結納金」 — tiền sính lễ.

Ví dụ

  1. 来月、両家で結納を交わす予定だ。

    Tháng sau hai gia đình dự định làm lễ hỏi.

  2. 最近は結納をしないカップルも多い。

    Dạo này nhiều cặp không làm lễ hỏi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép