Nghĩa tiếng Việt
- lễ dạm ngõ, lễ đính hôndanh từ
- sính lễdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- traditional Japanese engagement ceremony involving ritual gift exchange between familiesdanh từ
- ceremonial engagement giftsdanh từ
- presents exchanged at the time of betrothaldanh từ
Cách dùng
"Lễ dạm ngõ, lễ hỏi" — trao sính lễ giữa hai gia đình trước đám cưới: 「結納を交わす」 — trao sính lễ; 「結納金」 — tiền sính lễ.
Ví dụ
-
来月、両家で結納を交わす予定だ。
Tháng sau hai gia đình dự định làm lễ hỏi.
-
最近は結納をしないカップルも多い。
Dạo này nhiều cặp không làm lễ hỏi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép