結集
けっしゅうするNghĩa tiếng Anh
- động từ gather
Chữ Hán trong từ
結
KẾT
On: ケツ、ケチ
Kun: むす.ぶ、ゆ.う、ゆ.わえる
tie; bind; contract; join; organize; do up hair; fasten
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
集
TẬP
On: シュウ
Kun: あつ.まる、あつ.める、つど.う
gather; meet; congregate; swarm; flock
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗