TanroDictionary Sổ từ

絵柄 えがら

HỘI BÍNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoa văn, mẫu thiết kếdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pattern; designdanh từ
  2. pattern, print, designdanh từ
  3. style of a drawing, art styledanh từ

Cách dùng

"Hoa văn, mẫu hình": 「着物の絵柄」 — hoa văn kimono; 「かわいい絵柄」; còn chỉ nét vẽ của họa sĩ manga.

Ví dụ

  1. このお皿は絵柄がきれいだ。

    Cái đĩa này hoa văn đẹp.

  2. この漫画家の絵柄が好きだ。

    Tôi thích nét vẽ của họa sĩ truyện tranh này.

  3. 少女漫画の絵柄

    the shōjo manga art style

  4. ○○さんの絵柄が好きです!

    I really like the way ○○ draws! / I really like the way you draw!

  5. 絵柄パク

    art style theft

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép