Nghĩa tiếng Việt
- hoa văn, mẫu thiết kếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pattern; designdanh từ
- pattern, print, designdanh từ
- style of a drawing, art styledanh từ
Cách dùng
"Hoa văn, mẫu hình": 「着物の絵柄」 — hoa văn kimono; 「かわいい絵柄」; còn chỉ nét vẽ của họa sĩ manga.
Ví dụ
-
このお皿は絵柄がきれいだ。
Cái đĩa này hoa văn đẹp.
-
この漫画家の絵柄が好きだ。
Tôi thích nét vẽ của họa sĩ truyện tranh này.
-
少女漫画の絵柄
the shōjo manga art style
-
○○さんの絵柄が好きです!
I really like the way ○○ draws! / I really like the way you draw!
-
絵柄パク
art style theft
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép