TanroDictionary Sổ từ
絵

Chữ Hán 絵 HỘI, GÓI, GỐI

Âm On
カイ、エ
Nghĩa (Anh)
picture; drawing; painting; sketch
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 絵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 絵 29 từ