TanroDictionary Sổ từ

絶 ぜつ

TUYỆT

Nhật
0

絶 (ぜつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt) (hanafuda) bàn bài mở đầu có lá 20 điểm tháng 11 hoặc 12.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) (hanafuda) bàn bài mở đầu có lá 20 điểm tháng 11 hoặc 12danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. starting field which contains the November and/or December 20-point carddanh từJMdict
  2. to cease, to end, to discontinuechữ HánWiktionary
  3. to severchữ HánWiktionary