TanroDictionary Sổ từ
絶

Chữ Hán 絶 TUYỆT, TIỆT, TỊT, TOẸT

Âm On
ゼツ
Âm Kun
た.える、た.やす、た.つ
Nghĩa (Anh)
discontinue; sever; cut off; abstain; interrupt; suppress; be beyond; without match; peerless; unparalleled
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 絶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 絶 40 từ