Nghĩa tiếng Việt
- dây thừng, sợi dâydanh từ
- đai bện của yokozuna (sumo)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rope; cord; linedanh từJMdict
- grand champion's braided beltdanh từJMdict
- rope, cablechữ HánWiktionary
- genus, classchữ HánWiktionary
- ropedanh từWiktionary
- tsuna; ceremonial sumo beltdanh từWiktionary
Cách dùng
"Dây thừng to" (つな): 「綱を引く」 — kéo dây; 「綱引き」 — trò kéo co; 「命綱」 — dây an toàn, (bóng) chỗ dựa sống còn; 「綱渡り」 — đi trên dây, (bóng) việc mạo hiểm. Trong sumo: dây đai của yokozuna. Phân biệt 縄 (dây thừng nói chung, nhỏ hơn).
Ví dụ
-
運動会で綱引きをした。
Chúng tôi chơi kéo co trong hội thao.
-
この資金は会社の命綱だ。
Khoản vốn này là cứu cánh của công ty.
Cách đọc khác của 「綱」
綱
こう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CƯƠNG
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ lớp (sinh học)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ class
JMdict