Trang chủChữ Hán N1綱 綱 Chữ Hán 綱 CƯƠNG Âm Onコウ Âm Kunつな Nghĩa (Anh)hawser; class (genus); rope; cord; cable Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 綱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 綱 11 từ 綱つなdây thừng, sợi dây 横綱よこづなyokozuna 綱渡りつなわたりđi trên dây 大綱たいこうnguyên tắc cơ bản 綱領こうりょうcương lĩnh, tôn chỉ 要綱ようこうcương lĩnh, đề cương, hướng dẫn chính 綱引きつなひきkéo co 命綱いのちづなdây cứu sinh, dây an toàn 手綱たづなdây cương 綱紀こうきkỷ cương, kỷ luật 綱紀粛正こうきしゅくせいchấn chỉnh kỷ cương, bài trừ tham nhũng ← 維 DUY 網 VÕNG →