TanroDictionary Sổ từ
綱

Chữ Hán 綱 CƯƠNG

Âm On
コウ
Âm Kun
つな
Nghĩa (Anh)
hawser; class (genus); rope; cord; cable
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 綱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 綱 11 từ