Nghĩa tiếng Việt
- sợi bông, chỉ bôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cotton yarn; cotton threaddanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
MIÊN TI
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép