TanroDictionary Sổ từ

綿糸 めんし

MIÊN TI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sợi bông, chỉ bôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cotton yarn; cotton threaddanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép