TanroDictionary Sổ từ
綿

Chữ Hán 綿 MIÊN

Âm On
メン
Âm Kun
わた
Nghĩa (Anh)
cotton
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 綿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 綿 8 từ