Trang chủChữ Hán N3 – N2綿 綿 Chữ Hán 綿 MIÊN Âm Onメン Âm Kunわた Nghĩa (Anh)cotton Số nét14 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 5 Tra các từ có chữ 綿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 綿 8 từ 綿めんbông, vải bông, cotton 木綿もめんvải bông 綿密めんみつtỉ mỉ, chi tiết, cẩn thận, kỹ lưỡng 石綿いしわたamiăng 綿布めんぷvải bông 綿棒めんぼうtăm bông 綿糸めんしsợi bông, chỉ bông 綿花めんかbông thô, bông gòn ← 続 TỤC 総 TỔNG →