Nghĩa tiếng Việt
- vĩ độdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- latitudedanh từ
- a latitude (angular distance)danh từ
Cách dùng
"Vĩ độ": 「緯度が高い」 — vĩ độ cao; 「北緯」 — vĩ độ bắc. Cặp với 経度 (kinh độ).
Ví dụ
-
緯度が高い地域は冬が長い。
Vùng vĩ độ cao có mùa đông dài.
-
東京の緯度は約35度だ。
Vĩ độ của Tokyo khoảng 35 độ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép