TanroDictionary Sổ từ

緯度 いど

VĨ ĐỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vĩ độdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. latitudedanh từ
  2. a latitude (angular distance)danh từ

Cách dùng

"Vĩ độ": 「緯度が高い」 — vĩ độ cao; 「北緯」 — vĩ độ bắc. Cặp với 経度 (kinh độ).

Ví dụ

  1. 緯度が高い地域は冬が長い。

    Vùng vĩ độ cao có mùa đông dài.

  2. 東京の緯度は約35度だ。

    Vĩ độ của Tokyo khoảng 35 độ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép