TanroDictionary Sổ từ

縛 ばく

PHƯỢC

Nhật
0

縛 (ばく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự trói buộc, hạn chế, bắt giữ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự trói buộc, hạn chế, bắt giữdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tying up; restraint; restriction; arrestdanh từJMdict
  2. to tie, to bindchữ HánWiktionary