縮尺
しゅくしゃくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to scale (change the size)
Chữ Hán trong từ
縮
SÚC
On: シュク
Kun: ちぢ.む、ちぢ.まる、ちぢ.める、ちぢ.れる、ちぢ.らす
shrink; contract; shrivel; wrinkle; reduce
17 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
尺
XÍCH
On: シャク、セキ
Kun: さし
shaku; Japanese foot; measure; scale; rule
4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗