Nghĩa tiếng Việt
- phồn hoa, náo nhiệttính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bustle; prosperitytính từ な · danh từ
- bustlingtính từ い
Cách dùng
"Phồn hoa, sầm uất": chủ yếu trong 「繁華街」 — khu phố sầm uất, khu ăn chơi.
Ví dụ
-
駅前の繁華街は夜遅くまで賑わう。
Khu phố sầm uất trước ga náo nhiệt đến khuya.
-
繁華な通りに店を出した。
Tôi mở cửa hàng trên một con phố sầm uất.
-
それは繁華な電車通りであった。
That was the bustling street with sidecar tracks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép