TanroDictionary Sổ từ

繁華 はんか

PHỒN HOA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phồn hoa, náo nhiệttính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bustle; prosperitytính từ な · danh từ
  2. bustlingtính từ い

Cách dùng

"Phồn hoa, sầm uất": chủ yếu trong 「繁華街」 — khu phố sầm uất, khu ăn chơi.

Ví dụ

  1. 駅前の繁華街は夜遅くまで賑わう。

    Khu phố sầm uất trước ga náo nhiệt đến khuya.

  2. 繁華な通りに店を出した。

    Tôi mở cửa hàng trên một con phố sầm uất.

  3. それは繁華な電車通りであった。

    That was the bustling street with sidecar tracks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép