罪人
つみびとNghĩa tiếng Anh
- danh từ sinner; evildoer; wrongdoer JMdict
- danh từ sinner Wiktionary
Chữ Hán trong từ
罪
TỘI
On: ザイ
Kun: つみ
guilt; sin; crime; fault; blame; offense
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人