Nghĩa tiếng Việt
- len, lông cừudanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- wooldanh từ · trợ từ
- wool, fleecedanh từ
Cách dùng
"Len, lông cừu": 「羊毛百パーセント」 — 100% len. Khẩu ngữ hay dùng ウール.
Ví dụ
-
このセーターは羊毛でできている。
Chiếc áo len này làm từ lông cừu.
-
オーストラリアは羊毛の生産が多い。
Úc sản xuất nhiều len.
-
羊毛を刈る。
I'll shear some sheep.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép