TanroDictionary Sổ từ

羊毛 ようもう

DƯƠNG MAO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. len, lông cừudanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wooldanh từ · trợ từ
  2. wool, fleecedanh từ

Cách dùng

"Len, lông cừu": 「羊毛百パーセント」 — 100% len. Khẩu ngữ hay dùng ウール.

Ví dụ

  1. このセーターは羊毛でできている。

    Chiếc áo len này làm từ lông cừu.

  2. オーストラリアは羊毛の生産が多い。

    Úc sản xuất nhiều len.

  3. 羊毛を刈る。

    I'll shear some sheep.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép