Trang chủChữ Hán N1羊 羊 Chữ Hán 羊 DƯƠNG Âm Onヨウ Âm Kunひつじ Nghĩa (Anh)sheep Số nét6 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 3 Tra các từ có chữ 羊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 羊 5 từ 羊ひつじcon cừu 子羊こひつじcừu non 羊毛ようもうlen, lông cừu 羊水ようすいnước ối 羊肉ようにくthịt cừu ← 羅 LA 義 NGHĨA →