TanroDictionary Sổ từ
羊

Chữ Hán 羊 DƯƠNG

Âm On
ヨウ
Âm Kun
ひつじ
Nghĩa (Anh)
sheep
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 羊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 羊 5 từ