美人
かおよびとNghĩa tiếng Anh
- danh từ a beautiful woman, a beauty, a belle
Chữ Hán trong từ
美
人
MỸ NHÂN
"Người đẹp" (thường chỉ phụ nữ). 「美人だね」 — xinh quá. Nam đẹp trai gọi là イケメン hoặc 美男.
彼女はクラスで一番の美人です。
Cô ấy là người đẹp nhất lớp.
美人は三日で飽きる、と言われる。
Người ta nói người đẹp nhìn ba ngày là chán.
モナ・リザといえばやはり美人ですね。
That Mona Lisa, she really is a beauty, isn't she.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép