TanroDictionary Sổ từ
美

Chữ Hán 美 MỸ

Âm On
ビ、ミ
Âm Kun
うつく.しい
Nghĩa (Anh)
beauty; beautiful
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 美 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 美 38 từ