TanroDictionary Sổ từ

老人 ろうじん

LÃO NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người già, người cao tuổidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. old person; senior citizen; the aged; the elderlydanh từ
  2. old person; elderlydanh từ

Cách dùng

"Người già" (hơi trực tiếp; lịch sự hơn: お年寄り, 高齢者): 「老人ホーム」 — viện dưỡng lão; 「老人会」 — hội người cao tuổi.

Ví dụ

  1. 祖母は老人ホームで暮らしている。

    Bà tôi đang sống ở viện dưỡng lão.

  2. 電車で老人に席を譲った。

    Tôi đã nhường ghế cho người già trên tàu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép