Nghĩa tiếng Việt
- người già, người cao tuổidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- old person; senior citizen; the aged; the elderlydanh từ
- old person; elderlydanh từ
Cách dùng
"Người già" (hơi trực tiếp; lịch sự hơn: お年寄り, 高齢者): 「老人ホーム」 — viện dưỡng lão; 「老人会」 — hội người cao tuổi.
Ví dụ
-
祖母は老人ホームで暮らしている。
Bà tôi đang sống ở viện dưỡng lão.
-
電車で老人に席を譲った。
Tôi đã nhường ghế cho người già trên tàu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép