老松
おいまつNghĩa tiếng Anh
- danh từ Oimatsu (noh play); Oimatsu (song title)
Chữ Hán trong từ
老
LÃO
On: ロウ
Kun: お.いる、ふ.ける
old man; old age; grow old
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
松