TanroDictionary Sổ từ

老松 ろうしょう

LÃO TÙNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây thông giàdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. old pine treedanh từ

Cách dùng

"Cây thông già" (ろうしょう/おいまつ) — biểu tượng trường thọ, hay vẽ trên sân khấu Noh.

Ví dụ

  1. 寺の庭に見事な老松がある。

    Trong vườn chùa có cây thông già tuyệt đẹp.

  2. 能舞台には老松が描かれている。

    Sân khấu Noh có vẽ cây thông già.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「老松」

老松

おいまつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Oimatsu (noh play); Oimatsu (song title)

Chữ Hán trong từ

老
LÃO On: ロウ Kun: お.いる、ふ.ける old man; old age; grow old 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
松
TÙNG On: ショウ Kun: まつ pine tree 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗