TanroDictionary Sổ từ

考え込む かんがえこむ

KHẢO LIÊU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trầm ngâm suy nghĩđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to ponder; to broodđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Trầm ngâm, suy nghĩ đăm chiêu": 「じっと考え込む」 — ngồi trầm ngâm; 「考え込んでしまう」 — bị chìm vào suy nghĩ. Thường kèm vẻ băn khoăn.

Ví dụ

  1. 彼は腕を組んで考え込んでいた。

    Anh ấy khoanh tay trầm ngâm suy nghĩ.

  2. そんなに考え込まないで。

    Đừng suy nghĩ đăm chiêu như thế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép