Nghĩa tiếng Việt
- trầm ngâm suy nghĩđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to ponder; to broodđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Trầm ngâm, suy nghĩ đăm chiêu": 「じっと考え込む」 — ngồi trầm ngâm; 「考え込んでしまう」 — bị chìm vào suy nghĩ. Thường kèm vẻ băn khoăn.
Ví dụ
-
彼は腕を組んで考え込んでいた。
Anh ấy khoanh tay trầm ngâm suy nghĩ.
-
そんなに考え込まないで。
Đừng suy nghĩ đăm chiêu như thế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép