TanroDictionary Sổ từ
考

Chữ Hán 考 KHẢO

Âm On
コウ
Âm Kun
かんが.える、かんが.え
Nghĩa (Anh)
consider; think over
Số nét
6
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 考 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 考 22 từ