Nghĩa tiếng Việt
- chịu nước, chống thấm nướcdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- water-resistant; waterproofdanh từ · trợ từ
- water-resistancedanh từ
Cách dùng
"Chịu nước, chống nước": 「耐水性」 — tính chịu nước; 「耐水ペーパー」 — giấy nhám nước; 「耐水時計」 — đồng hồ chịu nước. 防水 là chống thấm hoàn toàn.
Ví dụ
-
この時計は耐水加工されている。
Chiếc đồng hồ này được xử lý chịu nước.
-
耐水性の高い塗料を使った。
Tôi dùng sơn có khả năng chịu nước cao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép