TanroDictionary Sổ từ

耐水 たいすい

NẠI THỦY

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chịu nước, chống thấm nướcdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. water-resistant; waterproofdanh từ · trợ từ
  2. water-resistancedanh từ

Cách dùng

"Chịu nước, chống nước": 「耐水性」 — tính chịu nước; 「耐水ペーパー」 — giấy nhám nước; 「耐水時計」 — đồng hồ chịu nước. 防水 là chống thấm hoàn toàn.

Ví dụ

  1. この時計は耐水加工されている。

    Chiếc đồng hồ này được xử lý chịu nước.

  2. 耐水性の高い塗料を使った。

    Tôi dùng sơn có khả năng chịu nước cao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép