職
しょく
CHỨC
職 (しょく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: công việc, nghề nghiệp, chức vụ; nhiệm vụ; nghề, tay nghề.
Nghĩa tiếng Việt
- công việc, nghề nghiệp, chức vụdanh từ · hậu tố
- nhiệm vụdanh từ · hậu tố
- nghề, tay nghềdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- job; work; employment; occupation; positiondanh từ · hậu tốJMdict
- dutiesdanh từ · hậu tốJMdict
- trade; skilldanh từ · hậu tốJMdict
- employmentdanh từWiktionary
- class; occupationdanh từWiktionary
Cách dùng
"Công việc, nghề; chức vụ" (しょく): 「職を探す」 — tìm việc; 「職に就く」 — có việc làm; 「職を失う」 — mất việc; 「手に職をつける」 — học một nghề. Trang trọng hơn 仕事.
Ví dụ
-
大学卒業後、銀行に職を得た。
Sau khi tốt nghiệp, tôi có việc ở ngân hàng.
-
手に職をつけるために専門学校に通う。
Tôi học trường nghề để có một tay nghề.
-
回復職 ― kaifuku-shoku ― medic
Cách đọc khác của 「職」
職
しき
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CHỨC
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ chức (cơ quan giữa bộ và ty trong chế độ luật lệnh)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ agency (government department between a ministry and a bureau under the ritsuryō system)
JMdict