仕事
しごとするNghĩa tiếng Anh
- động từ to work
Ví dụ
- 今、この方々は、本当にコロナがなければ仕事していた人なんです。These people would be working now if it weren't for the coronavirus.
SĨ SỰ
Nghĩa rộng nhất của "công việc": vừa là nghề nghiệp (「仕事は何ですか」 — bạn làm nghề gì?), vừa là việc cụ thể phải làm (「仕事が多い」 — nhiều việc). 「仕事を探す」 là tìm việc, 「仕事を辞める」 là nghỉ việc.
仕事が終わったら電話します。
Xong việc tôi sẽ gọi cho bạn.
新しい仕事にもう慣れましたか。
Bạn đã quen với công việc mới chưa?
仕事を辞めたい。
I want to quit my job.
いい仕事をする
to do a good job
えー このように 私達の仕事はまずうまくいく事はありません それでもめげない諦めない明日を信じてつきまとう それがストーカーという職業です
Well, it’s sort of like this. Our job isn’t something that starts off really well. Even so, we never stay down and we always believe in tomorrow. That’s the credo of us career stalkers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép