TanroDictionary Sổ từ

肉体的 にくたいてき

NHỤC THỂ ĐÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể chất, thân thểtính từ な
  2. thể xác, nhục dụctính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. bodily; physical; corporealtính từ な
  2. sexual; sensual; of the fleshtính từ な

Cách dùng

"Về mặt thể chất": 「肉体的な疲れ」 — mệt mỏi thể xác; 「肉体的にも精神的にも」 — cả thể chất lẫn tinh thần. Cặp đối lập thường gặp với 精神的.

Ví dụ

  1. この仕事は肉体的にきつい。

    Công việc này vất vả về mặt thể chất.

  2. 肉体的にも精神的にも疲れ果てた。

    Tôi kiệt sức cả về thể xác lẫn tinh thần.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép