Nghĩa tiếng Việt
- thể chất, thân thểtính từ な
- thể xác, nhục dụctính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- bodily; physical; corporealtính từ な
- sexual; sensual; of the fleshtính từ な
Cách dùng
"Về mặt thể chất": 「肉体的な疲れ」 — mệt mỏi thể xác; 「肉体的にも精神的にも」 — cả thể chất lẫn tinh thần. Cặp đối lập thường gặp với 精神的.
Ví dụ
-
この仕事は肉体的にきつい。
Công việc này vất vả về mặt thể chất.
-
肉体的にも精神的にも疲れ果てた。
Tôi kiệt sức cả về thể xác lẫn tinh thần.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép