肘頭
ちゅうとうNghĩa tiếng Anh
- danh từ an olecranon
Chữ Hán trong từ
肘
頭
ĐẦU
On: トウ、ズ、ト
Kun: あたま、かしら、-がしら、かぶり
head; counter for large animals
16 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗