TanroDictionary Sổ từ

肘頭 ひじがしら

TRỬU ĐẦU

Nhật
0

Cách đọc khác của 「肘頭」

肘頭

ちゅうとう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ an olecranon

Chữ Hán trong từ

肘
TRỬU On: チュウ Kun: ひじ elbow; arm 7 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
頭
ĐẦU On: トウ、ズ、ト Kun: あたま、かしら、-がしら、かぶり head; counter for large animals 16 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗