TanroDictionary Sổ từ
頭

Chữ Hán 頭 ĐẦU

Âm On
トウ、ズ、ト
Âm Kun
あたま、かしら、-がしら、かぶり
Nghĩa (Anh)
head; counter for large animals
Số nét
16
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 頭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 頭 40 từ