TanroDictionary Sổ từ

肝 きも

CAN

Nhật Thông dụng
0

肝 (きも) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: gan; lục phủ ngũ tạng; can đảm, gan dạ; điểm mấu chốt, cốt lõi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gan; lục phủ ngũ tạngdanh từ
  2. can đảm, gan dạdanh từ
  3. điểm mấu chốt, cốt lõidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. liver; innardsdanh từJMdict
  2. courage; spirit; pluck; gutsdanh từJMdict
  3. crux; essential point; keydanh từJMdict
  4. the liverdanh từWiktionary
  5. innardsdanh từWiktionary
  6. important partdanh từWiktionary

Cách dùng

"Gan; can đảm; mấu chốt": 「肝が据わる」 — gan dạ, bình tĩnh; 「肝を冷やす」 — hết hồn; 「肝に銘じる」 — khắc cốt ghi tâm; 「ここが肝だ」 — đây là điểm mấu chốt. Gan (cơ quan) trong y học dùng 肝臓.

Ví dụ

  1. 車にぶつかりそうになって肝を冷やした。

    Suýt bị xe đâm làm tôi hết hồn.

  2. 先生の言葉を肝に銘じます。

    Em xin khắc ghi lời thầy.

  3. 心腎肝脯 心人情也 腎音神 訓牟良斗 肝音干 訓岐毛

    Heart, kidney, liver, breast. Heart is a person's feelings. The readings of "kidney" in Chinese is zin, and in Japanese, it is called murato. The readings of "liver" in Chinese is kan, and in Japanese, it is called kimo.

Cách đọc khác của 「肝」

肝

かん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix liver Wiktionary
  2. affix essential thing; important thing Wiktionary
  3. affix courage; spirit Wiktionary
  4. danh từ heart; spirit Wiktionary

Chữ Hán trong từ

肝
CAN On: カン Kun: きも liver; pluck; nerve; chutzpah 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗