TanroDictionary Sổ từ

肩 かた

KIÊN

Nhật Thông dụng
0

肩 (かた) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vai, bờ vai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vai, bờ vaidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shoulderdanh từJMdict
  2. a shoulderdanh từWiktionary

Cách dùng

"Vai": 「肩が凝る」 — mỏi vai; 「肩を組む」 — khoác vai; 「肩を持つ」 — bênh vực; 「肩を落とす」 — thất vọng; 「肩書き」 — chức danh. Nhiều thành ngữ.

Ví dụ

  1. パソコン作業で肩が凝った。

    Làm việc máy tính nhiều nên tôi mỏi vai.

  2. 試合に負けて、選手たちは肩を落とした。

    Thua trận, các cầu thủ buông thõng vai thất vọng.

  3. 肩!肩に 肩に乗ってる奴を殺せ‼

    Shoulder! Your shoulder! Kill the bastard on your shoulder!!