Nghĩa tiếng Việt
- vai, bờ vaidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shoulderdanh từJMdict
- a shoulderdanh từWiktionary
Cách dùng
"Vai": 「肩が凝る」 — mỏi vai; 「肩を組む」 — khoác vai; 「肩を持つ」 — bênh vực; 「肩を落とす」 — thất vọng; 「肩書き」 — chức danh. Nhiều thành ngữ.
Ví dụ
-
パソコン作業で肩が凝った。
Làm việc máy tính nhiều nên tôi mỏi vai.
-
試合に負けて、選手たちは肩を落とした。
Thua trận, các cầu thủ buông thõng vai thất vọng.
-
肩!肩に 肩に乗ってる奴を殺せ‼
Shoulder! Your shoulder! Kill the bastard on your shoulder!!