TanroDictionary Sổ từ

胃痛 いつう

VỊ THỐNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đau dạ dàydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stomach-ache; stomach pain; gastralgiadanh từ
  2. stomachachedanh từ

Cách dùng

"Đau dạ dày": 「胃痛がする」 — bị đau dạ dày; 「ストレスで胃痛」 — đau dạ dày vì căng thẳng. Hằng ngày cũng nói 胃が痛い.

Ví dụ

  1. ストレスで胃痛がひどい。

    Vì căng thẳng mà tôi đau dạ dày dữ dội.

  2. 胃痛のため会社を休んだ。

    Tôi nghỉ làm vì đau dạ dày.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép