Nghĩa tiếng Việt
- đau dạ dàydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stomach-ache; stomach pain; gastralgiadanh từ
- stomachachedanh từ
Cách dùng
"Đau dạ dày": 「胃痛がする」 — bị đau dạ dày; 「ストレスで胃痛」 — đau dạ dày vì căng thẳng. Hằng ngày cũng nói 胃が痛い.
Ví dụ
-
ストレスで胃痛がひどい。
Vì căng thẳng mà tôi đau dạ dày dữ dội.
-
胃痛のため会社を休んだ。
Tôi nghỉ làm vì đau dạ dày.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép