TanroDictionary Sổ từ
胃

Chữ Hán 胃 VỊ

Âm On
イ
Nghĩa (Anh)
stomach; paunch; crop; craw
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 胃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 胃 7 từ