Trang chủChữ Hán N3 – N2胃 胃 Chữ Hán 胃 VỊ Âm Onイ Nghĩa (Anh)stomach; paunch; crop; craw Số nét9 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 胃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 胃 7 từ 胃いdạ dày, bao tử 胃腸いちょうdạ dày và ruột, đường tiêu hoá 胃炎いえんviêm dạ dày 胃痛いつうđau dạ dày 胃袋いぶくろdạ dày 胃潰瘍いかいようloét dạ dày 胃カメラいカメラống nội soi dạ dày ← 育 DỤC 背 BỐI, BỘI →