TanroDictionary Sổ từ

背反 はいはん

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. revolting; rebellion; going againstdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. contradiction; antinomydanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép