TanroDictionary Sổ từ

背広 せびろ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ com-lêdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. business suitdanh từ
  2. a business suitdanh từ

Cách dùng

"Bộ com-lê" (của nam): 「背広を着る」 — mặc com-lê; 「背広姿」 — trong bộ com-lê. Nay thường nói スーツ; 背広 nghe hơi cổ.

Ví dụ

  1. 父は毎日背広を着て会社に行く。

    Bố tôi ngày nào cũng mặc com-lê đi làm.

  2. 背広姿のサラリーマンが駅にあふれている。

    Ga tàu đông nghịt nhân viên văn phòng mặc com-lê.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép