Nghĩa tiếng Việt
- bộ com-lêdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- business suitdanh từ
- a business suitdanh từ
Cách dùng
"Bộ com-lê" (của nam): 「背広を着る」 — mặc com-lê; 「背広姿」 — trong bộ com-lê. Nay thường nói スーツ; 背広 nghe hơi cổ.
Ví dụ
-
父は毎日背広を着て会社に行く。
Bố tôi ngày nào cũng mặc com-lê đi làm.
-
背広姿のサラリーマンが駅にあふれている。
Ga tàu đông nghịt nhân viên văn phòng mặc com-lê.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép