背筋
はいきんNghĩa tiếng Anh
- danh từ muscles of the back; back muscles
- danh từ a back muscle
Chữ Hán trong từ
背
BỐI, BỘI
On: ハイ
Kun: せ、せい、そむ.く、そむ.ける
stature; height; back; behind; disobey; defy; go back on; rebel
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
筋
CÂN
On: キン
Kun: すじ
muscle; sinew; tendon; fiber; plot; plan; descent
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗