TanroDictionary Sổ từ

胎盤 たいばん

THAI BÀN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhau thaidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. placentadanh từ
  2. a placentadanh từ

Cách dùng

"Nhau thai": 「胎盤を通じて栄養を送る」; 「前置胎盤」 — nhau tiền đạo. Y khoa.

Ví dụ

  1. 胎児は胎盤を通じて栄養を受け取る。

    Thai nhi nhận dinh dưỡng qua nhau thai.

  2. 胎盤の位置を超音波で確認した。

    Kiểm tra vị trí nhau thai bằng siêu âm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép