Nghĩa tiếng Việt
- nhau thaidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- placentadanh từ
- a placentadanh từ
Cách dùng
"Nhau thai": 「胎盤を通じて栄養を送る」; 「前置胎盤」 — nhau tiền đạo. Y khoa.
Ví dụ
-
胎児は胎盤を通じて栄養を受け取る。
Thai nhi nhận dinh dưỡng qua nhau thai.
-
胎盤の位置を超音波で確認した。
Kiểm tra vị trí nhau thai bằng siêu âm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép