TanroDictionary Sổ từ

胸像 きょうぞう

HUNG TƯỢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tượng bán thândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bust (sculpture); half-length portraitdanh từ
  2. bust (sculptural portrayal of a person's head and shoulders)danh từ

Cách dùng

"Tượng bán thân": 「創立者の胸像」 — tượng bán thân người sáng lập. Toàn thân là 全身像.

Ví dụ

  1. 校庭に創立者の胸像が立っている。

    Tượng bán thân người sáng lập đứng trong sân trường.

  2. 彫刻家が詩人の胸像を制作した。

    Nhà điêu khắc đã tạc tượng bán thân nhà thơ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép