Nghĩa tiếng Việt
- tượng bán thândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bust (sculpture); half-length portraitdanh từ
- bust (sculptural portrayal of a person's head and shoulders)danh từ
Cách dùng
"Tượng bán thân": 「創立者の胸像」 — tượng bán thân người sáng lập. Toàn thân là 全身像.
Ví dụ
-
校庭に創立者の胸像が立っている。
Tượng bán thân người sáng lập đứng trong sân trường.
-
彫刻家が詩人の胸像を制作した。
Nhà điêu khắc đã tạc tượng bán thân nhà thơ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép