Trang chủChữ Hán N3 – N2胸 胸 Chữ Hán 胸 HUNG Âm Onキョウ Âm Kunむね、むな- Nghĩa (Anh)bosom; breast; chest; heart; feelings Số nét10 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 胸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 胸 9 từ 胸むねngực, lồng ngực 度胸どきょうsự can đảm, gan dạ, lá gan 胸中きょうちゅうtrong lòng, tâm tư, nỗi lòng 胸部きょうぶvùng ngực, ngực 豊胸ほうきょうngực đầy đặn 胸像きょうぞうtượng bán thân 胸元むなもとngực 胸襟きょうきんtấm lòng, nỗi lòng 胸突き八丁むなつきはっちょうgiai đoạn gian nan nhất ← 背 BỐI, BỘI 能 NĂNG, NAI, NẠI →