TanroDictionary Sổ từ
胸

Chữ Hán 胸 HUNG

Âm On
キョウ
Âm Kun
むね、むな-
Nghĩa (Anh)
bosom; breast; chest; heart; feelings
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 胸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 胸 9 từ