TanroDictionary Sổ từ

胸毛 むなげ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lông ngực.danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. chest hair; breast downdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép