脱穀
だっこくするNghĩa tiếng Việt
- động từ Đập.
Nghĩa tiếng Anh
- động từ to thresh
Chữ Hán trong từ
脱
ĐOÁI, THOÁT, THOẮT, THOẠT, XOÁT
On: ダツ
Kun: ぬ.ぐ、ぬ.げる
undress; removing; escape from; get rid of; be left out; take off
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
穀