TanroDictionary Sổ từ

脱穀 だっこく

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đập.danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. threshing (e.g. rice)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. threshing; the process of separating the grain from the strawdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「脱穀」

脱穀

だっこくする

Nghĩa tiếng Việt

  1. động từ Đập.

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to thresh

Chữ Hán trong từ

脱
ĐOÁI, THOÁT, THOẮT, THOẠT, XOÁT On: ダツ Kun: ぬ.ぐ、ぬ.げる undress; removing; escape from; get rid of; be left out; take off 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
穀
CỐC On: コク Kun: – cereals; grain 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗