脱衣
だついするNghĩa tiếng Anh
- động từ to undress
Chữ Hán trong từ
脱
ĐOÁI, THOÁT, THOẮT, THOẠT, XOÁT
On: ダツ
Kun: ぬ.ぐ、ぬ.げる
undress; removing; escape from; get rid of; be left out; take off
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
衣
Y, Ý
On: イ、エ
Kun: ころも、きぬ、-ぎ
garment; clothes; dressing
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗