TanroDictionary Sổ từ

脱衣 だつい

THOÁT Y

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự cởi quần áodanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. undressing; taking off one's clothes; strippingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Cởi quần áo": 「脱衣所」 — phòng thay đồ (ở nhà tắm, onsen); 「脱衣かご」 — giỏ để quần áo.

Ví dụ

  1. 温泉の脱衣所で服を脱いだ。

    Tôi cởi quần áo ở phòng thay đồ của onsen.

  2. 脱衣かごに着替えを入れておいた。

    Tôi để quần áo thay vào giỏ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「脱衣」

脱衣

だついする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to undress

Chữ Hán trong từ

脱
ĐOÁI, THOÁT, THOẮT, THOẠT, XOÁT On: ダツ Kun: ぬ.ぐ、ぬ.げる undress; removing; escape from; get rid of; be left out; take off 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
衣
Y, Ý On: イ、エ Kun: ころも、きぬ、-ぎ garment; clothes; dressing 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗