TanroDictionary Sổ từ
衣

Chữ Hán 衣 Y, Ý

Âm On
イ、エ
Âm Kun
ころも、きぬ、-ぎ
Nghĩa (Anh)
garment; clothes; dressing
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 衣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 衣 17 từ